Năm 2568: Đồng tiền có giá trị cao nhất trên thị trường thế giới

Trong thế giới hiện nay có hơn 180 quốc gia, mỗi quốc gia đều có đồng tiền riêng để thúc đẩy hệ thống kinh tế và điều hành thương mại quốc tế. Nhưng bạn có từng tự hỏi đồng tiền đắt nhất thế giới là gì không? Nghĩa là, 1 đơn vị của loại tiền tệ nào có khả năng đổi ra các loại tiền khác nhiều nhất. Bài viết này sẽ giới thiệu danh sách các đồng tiền có giá trị cao nhất cùng với bối cảnh kinh tế và lịch sử đằng sau.

Các đồng tiền có giá trị hơn 2 đô la mỗi đơn vị

Dinar Kuwait (KWD): Thật sự đứng đầu

1 KWD = 3.26 USD khiến Dinar Kuwait đứng vị trí số một về độ đắt của tiền tệ trên thế giới. Quá trình hình thành của đồng tiền này bắt đầu từ năm 1960, khi Kuwait thay thế Gulf Rupee, ban đầu gắn giá trị với bảng Anh, sau đó hiện nay đã chuyển sang gắn với rổ tiền tệ.

Sức mạnh của KWD phần lớn dựa vào tiềm năng kinh tế của chính Kuwait. Quốc gia này xuất khẩu dầu khoảng 3 triệu thùng mỗi ngày, là nhà sản xuất dầu thứ 10 thế giới. Điều này tạo ra nguồn thu khổng lồ cho nền kinh tế và giúp GDP bình quân đầu người vượt quá $20,000 mỗi năm. Ngoài ra, cán cân vãng lai của Kuwait luôn duy trì thặng dư liên tục. Tất cả những điều này khiến KWD trở thành đồng tiền ổn định và mạnh mẽ hơn.

Dinar Bahrain (BHD): Vị trí thứ hai

1 BHD = 2.65 USD Sau Kuwait, Dinar Bahrain cũng được xếp vào nhóm các đồng tiền có giá trị cao thứ hai. Cũng như Kuwait, Bahrain là quốc gia sản xuất dầu lớn, dựa vào xuất khẩu dầu làm động lực chính cho nền kinh tế.

Dinar Bahrain bắt đầu sử dụng từ năm 1965, thay thế Gulf Rupee với tỷ giá ban đầu là ¾ bảng Anh. Từ năm 2001, quốc gia này đã gắn giá trị BHD với đô la Mỹ ở tỷ lệ 1 BHD = 2.65 USD cho đến nay. Mức lạm phát thấp (khoảng 0.8%) và thặng dư cán cân vãng lai liên tục giúp BHD duy trì độ ổn định cao, ngay cả khi gắn với các đồng tiền khác.

Riyal Oman (OMR): Vị trí thứ ba

1 OMR = 2.60 USD Riyal Oman là một đồng tiền có giá trị cao khác đến từ khu vực Trung Đông. Oman đã gắn giá trị Riyal với đô la Mỹ từ năm 1973, ban đầu tỷ lệ là 1 OMR = 2.895 USD, sau đó điều chỉnh còn 1 OMR = 2.60 USD.

Oman có vị trí địa lý chiến lược, là nhà sản xuất dầu thứ 21 thế giới, sản lượng khoảng 1 triệu thùng mỗi ngày. Thu nhập chính của quốc gia này đến từ dầu mỏ nhập khẩu. Trong vài năm gần đây, Oman đạt tăng trưởng kinh tế 4.1% mỗi năm. Thặng dư cán cân vãng lai và lạm phát thấp giúp OMR giữ vững giá trị.

Dinar Jordan (JOD): Vị trí thứ tư

1 JOD = 1.41 USD Dinar Jordan vẫn giữ vị trí thứ 4 trong các đồng tiền có giá trị cao nhất. Mặc dù Jordan không giàu có như Kuwait hay Bahrain, nhưng JOD vẫn duy trì được giá trị cao nhờ gắn với đô la Mỹ, được hỗ trợ bởi dự trữ ngoại hối đáng kể (khoảng 13.5 tỷ USD vào cuối năm 2023).

Jordan có tốc độ tăng trưởng kinh tế khoảng 2.7% mỗi năm, không quá nhanh, nhưng tỷ giá ổn định và niềm tin từ hệ thống tài chính quốc tế giúp giữ vững giá trị của JOD.

Các đồng tiền phương Tây nổi tiếng

Bảng Anh (GBP): Vị trí thứ năm

1 GBP = 1.33 USD Bảng Anh có lịch sử lâu đời và ảnh hưởng lớn. Anh đã sử dụng đồng bảng từ thời kỳ Anglo-Saxon, ban đầu dựa trên giá trị của tiền tệ, sau đó chuyển sang tiêu chuẩn vàng từ thế kỷ 19.

Hiện nay, Anh có nền kinh tế lớn thứ 6 thế giới, chiếm 3% GDP toàn cầu. London vẫn là trung tâm tài chính quan trọng, ngành công nghệ của Vương quốc Anh có giá trị trên 1 triệu tỷ đô la, xếp thứ 3 sau Mỹ và Trung Quốc. Sức mạnh của các nền kinh tế này giúp GBP vẫn là đồng tiền được yêu cầu mạnh mẽ trên thị trường toàn cầu.

Gibraltar Pound (GIP): Vị trí thứ sáu

1 GIP = 1.29 USD Bảng Gibraltar là đồng tiền chính thức của Gibraltar, lãnh thổ hải ngoại của Anh nằm ở mũi bán đảo Iberia. GIP được đưa vào sử dụng từ năm 1934, gắn tỷ lệ 1:1 với GBP từ ngày đầu.

Dù chỉ dùng trong nội địa, nhưng giá trị của nó phản ánh hệ thống tài chính ổn định, chính sách thuế thấp và vai trò của Gibraltar như trung tâm game online và dịch vụ tài chính quốc tế. Cấu trúc kinh tế đa dạng giúp GIP giữ giá trị.

Franc Thụy Sĩ (CHF): Vị trí thứ bảy

1 CHF = 1.21 USD Thụy Sĩ được xem là “Tiền tệ trú ẩn an toàn” (Safe Haven Currency). Lịch sử của CHF bắt nguồn từ thế kỷ 18, dựa trên giá trị của bạc, sau đó chuyển sang tiêu chuẩn vàng như các quốc gia khác.

Thụy Sĩ có luật bắt buộc dự trữ vàng tối thiểu 40% để hỗ trợ đồng tiền. Hơn nữa, trong chiến tranh thế giới, Thụy Sĩ được xem như trung tâm trung lập, trở thành nơi đáng tin cậy cho các tài sản toàn cầu. Sự ổn định về tài chính, chính trị và lịch sử trung lập giúp CHF vẫn là đồng tiền được ưa chuộng.

Đô la Quần đảo Cayman (KYD): Vị trí thứ tám

1 KYD = 1.20 USD Đô la Quần đảo Cayman được đưa vào sử dụng từ năm 1972, thay thế đô la Jamaica, và gắn tỷ lệ cố định 1 KYD = 1.20 USD.

Cayman Islands là trung tâm tài chính quốc tế quan trọng, với hệ thống tài chính ổn định, chính sách thuế thấp, dựa vào du lịch và dịch vụ tài chính quốc tế. Những điều kiện này giúp KYD duy trì giá trị cao, dù chỉ được sử dụng trong phạm vi quốc tế hạn chế.

Euro (EUR): Vị trí thứ chín

1 EUR = 1.13 USD Euro là đồng tiền khá mới, lần đầu tiên được đưa vào sử dụng năm 1999, chính thức dùng từ năm 2002. Hiện tại, Euro được sử dụng bởi 20 quốc gia thành viên Eurozone.

Trong 3 năm đầu, Euro giao dịch thấp hơn USD, nhưng sau đó đã vượt lên, đạt đỉnh vào năm 2008 ở mức 1 EUR = 1.60 USD. Euro được xem là đồng tiền dự trữ quan trọng, chiếm 29.31% trong dự trữ SDR của IMF và là đồng tiền dự trữ quốc tế thứ hai, chiếm 19.58% tổng dự trữ ngoại hối toàn cầu.

So sánh bổ sung các thành phần

Tiền tệ Tỷ lệ 1 USD đổi ra Có gắn giá trị không Đặc điểm nổi bật
Dinar Kuwait 3.26 0.31 Không Xuất khẩu dầu lớn nhất thế giới
Dinar Bahrain 2.65 0.38 Có (USD) Kinh tế đa dạng, từ 1965
Rial Oman 2.60 0.38 Có (USD) Xuất khẩu dầu khí
Dinar Jordan 1.41 0.71 Có (USD) Kinh tế không phụ thuộc dầu mỏ
Bảng Anh 1.33 0.75 Không Tiền tệ cổ xưa nhất, đổi sang thập phân năm 1971
Bảng Gibraltar 1.29 0.77 Có (GBP) Gắn với GBP tỷ lệ 1:1
Franc Thụy Sĩ 1.21 0.83 Không Tiền tệ an toàn
Đô la Quần đảo Cayman 1.20 0.83 Có (USD) Trung tâm tài chính ngoại quốc
Euro 1.13 0.89 Không 20 quốc gia, dùng thực từ 2002

Kết luận: Đắt không đồng nghĩa an toàn

Tiền đắt nhất thế giới năm 2568 gồm các đồng tiền của các quốc gia giàu dầu mỏ và các cường quốc kinh tế, từ quá khứ đến hiện tại. Dinar Kuwait đứng đầu, theo sau là Dinar Bahrain, Riyal Oman, Dinar Jordan và các đồng tiền phương Tây khác.

Tuy nhiên, điều quan trọng là nhà đầu tư cần nhận thức rằng việc tiền đắt không có nghĩa là nó an toàn hoặc có ảnh hưởng lớn nhất. Khi quyết định nắm giữ một loại tiền tệ, cần xem xét sức mạnh của nền kinh tế, ổn định chính phủ, lịch sử chính trị và cơ sở hạ tầng của quốc gia phát hành đồng tiền đó.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$3.52KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.58KNgười nắm giữ:2
    0.14%
  • Vốn hóa:$3.52KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.52KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.52KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim