Các ETF (Quỹ Giao dịch Chứng khoán) là các công cụ đầu tư giao dịch trên thị trường chứng khoán giống như cổ phiếu riêng lẻ, nhưng có một điểm khác biệt cơ bản: thay vì mua một công ty duy nhất, bạn đang sở hữu một danh mục đa dạng các tài sản. Một ETF có thể chứa hàng trăm cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa hoặc ngoại tệ trong một sản phẩm duy nhất.
Chìa khóa nằm ở việc hiểu rõ rằng ETF thực sự hoạt động như các quỹ đầu tư với khả năng linh hoạt của một cổ phiếu. Giá của chúng biến động theo thời gian thực trong giờ giao dịch, cho phép mua hoặc bán ngay lập tức mà không cần chờ đến hết phiên như các quỹ truyền thống.
Cơ chế đằng sau ETF: Làm thế nào hoạt động?
Để một ETF duy trì độ chính xác và độ tin cậy, quy trình khá phức tạp. Tổ chức quản lý hợp tác với các thành viên thị trường được ủy quyền — thường là các tổ chức tài chính lớn — để phát hành và kiểm soát các đơn vị ETF.
Các thành viên được ủy quyền này có trách nhiệm quan trọng: đảm bảo rằng giá ETF trên thị trường phù hợp với Giá trị Tài sản ròng (NAV). Nếu có sự chênh lệch, các nhà đầu tư có thể thực hiện các hoạt động arbitrage để điều chỉnh sự khác biệt. Cơ chế tự động này duy trì tính toàn vẹn của quỹ và ngăn chặn các hành vi thao túng.
Khái niệm “lỗi theo dõi” (tracking error) rất quan trọng ở đây. Nó đề cập đến sự khác biệt giữa lợi nhuận của ETF và lợi nhuận dự kiến theo chỉ số mà ETF theo dõi. Một lỗi theo dõi thấp cho thấy ETF đáng tin cậy trong việc phản ánh hành vi thực của các tài sản cơ sở.
Lịch sử phát triển: Từ ý tưởng đến ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la
Lịch sử của ETF bắt đầu từ năm 1973, khi Wells Fargo và Ngân hàng Quốc gia Mỹ (American National Bank) tạo ra các quỹ chỉ số đầu tiên. Những quỹ này cho phép các khách hàng tổ chức đa dạng hóa chỉ với một sản phẩm duy nhất.
Bước ngoặt thực sự đến vào năm 1990 với các Đơn vị Tham gia Chỉ số Toronto 35 (TIPs 35), đặt nền móng cho các sản phẩm hiện đại. Ba năm sau, vào năm 1993, ra đời SPDR (S&P 500 Trust ETF), còn gọi là “Spider”, vẫn là một trong những ETF được giao dịch nhiều nhất thế giới.
Từ đó đến nay, ngành đã phát triển theo cấp số nhân. Từ chưa đến chục ETF đầu những năm 90, ngành đã đạt tới 8.754 ETF vào năm 2022. Về vốn, Tổng tài sản Quản lý (AUM) toàn cầu đã tăng từ 204 tỷ USD năm 2003 lên 9,6 nghìn tỷ USD vào năm 2022, trong đó khoảng 4,5 nghìn tỷ USD đến từ Bắc Mỹ.
Phân loại: Các loại ETF tồn tại?
ETF Chỉ số Chứng khoán: Phản ánh các chỉ số cụ thể như S&P 500 hoặc MSCI Thị trường mới nổi, cung cấp khả năng tiếp xúc đa dạng với nhiều công ty chỉ qua một khoản đầu tư.
ETF Ngoại tệ: Cung cấp tiếp cận thị trường ngoại hối mà không cần mua tiền tệ vật lý. Có thể theo dõi một đồng tiền đơn lẻ hoặc một rổ tiền tệ.
ETF Ngành nghề: Tập trung vào các ngành cụ thể như công nghệ, năng lượng hoặc tài chính, cho phép đặt cược theo chủ đề trong danh mục.
ETF Hàng hóa: Cung cấp tiếp xúc với vàng, dầu mỏ, nông nghiệp và các hàng hóa khác, thường sử dụng hợp đồng tương lai làm cơ chế nền tảng.
ETF Địa lý: Cho phép đầu tư vào các tài sản của các khu vực cụ thể, giúp đa dạng hóa quốc tế.
ETF Ngược hoặc Gắn ngược: Di chuyển theo hướng ngược lại với tài sản cơ sở, dùng để phòng hộ hoặc chiến lược đầu cơ giảm giá.
ETF Đòn bẩy: Tăng cường khả năng tiếp xúc thông qua các công cụ tài chính phái sinh, nhân đôi lợi nhuận cũng như thua lỗ. Được thiết kế cho các hoạt động ngắn hạn, không phù hợp để giữ lâu dài.
ETF Pasive (Thụ động): Chỉ phản ánh một chỉ số mà không quản lý chủ động, chi phí thấp hơn.
ETF Chủ động: Các nhà quản lý chuyên nghiệp cố gắng vượt trội so với chỉ số tham chiếu, đi kèm chi phí cao hơn và khả năng biến động lớn hơn.
Những lợi ích lớn: Tại sao ETF lại phổ biến
Chi phí cực thấp: Các ETF thường có tỷ lệ chi phí từ 0,03% đến 0,2%, so với quỹ hỗn hợp thường vượt quá 1%. Một nghiên cứu cho thấy sự khác biệt này có thể làm giảm giá trị danh mục đầu tư từ 25%-30% sau 30 năm.
Ưu đãi về thuế thực sự: Các ETF sử dụng phương pháp hoàn trả “bằng bản chất” giúp giảm thiểu phân phối lợi nhuận vốn. Thay vì bán tài sản và phát sinh thuế, quỹ chuyển giao tài sản vật lý trực tiếp. Điều này đặc biệt có giá trị ở các khu vực có thuế cao.
Thanh khoản trong ngày và minh bạch: Bạn có thể mua hoặc bán trong ngày theo giá thị trường thời gian thực, khác với quỹ hỗn hợp chỉ thanh lý vào cuối ngày. Các ETF công bố thành phần hàng ngày, cung cấp khả năng theo dõi liên tục.
Đa dạng hóa dễ tiếp cận: Chỉ với một lần mua, bạn đã có khả năng tiếp xúc với hàng chục hoặc hàng trăm tài sản. Ví dụ, SPY cung cấp tiếp xúc với 500 công ty lớn nhất của Mỹ, trong khi GDX tiếp xúc với ngành khai khoáng toàn cầu. Việc đa dạng hóa như vậy mua riêng lẻ sẽ tốn kém và phức tạp hơn nhiều.
Những hạn chế bạn cần biết
Lỗi theo dõi (Tracking error): Đôi khi ETF không phản ánh chính xác chỉ số tham chiếu của nó. Các ETF chuyên biệt hoặc nhỏ thường có lỗi theo dõi lớn hơn, ảnh hưởng đến lợi nhuận.
Chi phí ẩn trong các sản phẩm đặc thù: Mặc dù ETF rộng rãi có chi phí thấp, các ETF niche có thể có tỷ lệ chi phí cao hơn và vấn đề thanh khoản làm tăng chi phí giao dịch.
Rủi ro đòn bẩy: Các ETF đòn bẩy là bẫy cho nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm. Chúng nhân đôi lợi nhuận cũng như thua lỗ, và cấu trúc của chúng không phù hợp để giữ lâu dài.
Thuế cổ tức: Mặc dù hiệu quả về thuế, cổ tức trả bởi ETF vẫn phải chịu thuế ở nhiều khu vực.
ETF so với các lựa chọn đầu tư khác
So với cổ phiếu riêng lẻ: ETF cung cấp đa dạng hóa tức thì và rủi ro thấp hơn. Một cổ phiếu riêng lẻ mang rủi ro đặc thù của công ty đó, trong khi ETF phân tán rủi ro qua hàng trăm tài sản.
So với CFD: CFD là hợp đồng đầu cơ có đòn bẩy, biến động trong ngày và có thể gây thua lỗ vượt quá vốn đầu tư. ETF là các khoản đầu tư thực vào tài sản cơ sở. CFD dành cho nhà giao dịch có kinh nghiệm; ETF dành cho nhà đầu tư.
So với quỹ hỗn hợp truyền thống: Quỹ hỗn hợp chỉ định giá vào cuối ngày dựa trên NAV. ETF được giao dịch suốt ngày như cổ phiếu. Các quỹ quản lý chủ động thường không xứng đáng với phí cao hơn so với ETF thụ động.
Các chiến lược thực hành xây dựng danh mục ETF
Chọn theo tỷ lệ chi phí: Tập trung vào chi phí. Chênh lệch 0,1% mỗi năm nghe có vẻ nhỏ, nhưng tích lũy sau 30 năm sẽ rất lớn.
Đánh giá thanh khoản thực sự: Kiểm tra khối lượng giao dịch hàng ngày và spread bid-ask. ETF có khối lượng thấp có thể tốn nhiều hơn khi vào hoặc thoát khỏi vị thế.
Sử dụng ETF đa yếu tố để cân bằng danh mục: Kết hợp kích thước, giá trị và độ biến động trong một sản phẩm, hữu ích trong thị trường không chắc chắn.
Dùng ETF ngược như phòng hộ, không làm đầu tư chính: Có thể bảo vệ các vị thế cụ thể khỏi giảm giá, nhưng duy trì lâu dài sẽ không hiệu quả.
Đa dạng hóa theo khu vực và ngành nghề: Kết hợp ETF của các thị trường phát triển và mới nổi, và thêm khả năng tiếp xúc với nhiều ngành công nghiệp.
Phản ánh cuối cùng: ETF trong chiến lược đầu tư của bạn
ETF là công cụ mạnh mẽ để xây dựng danh mục hiệu quả, nhưng không phải là phép màu. Đa dạng hóa là cơ chế hiệu quả để giảm rủi ro, không phải để loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Thị trường trong khủng hoảng thường ảnh hưởng đồng bộ đến phần lớn các tài sản.
Hãy tích hợp ETF một cách có chủ đích vào danh mục của bạn sau khi phân tích cẩn thận. Theo dõi lỗi theo dõi như một chỉ số độ trung thành của quỹ. Và nhớ rằng: việc chọn ETF cần đi kèm với một chiến lược quản lý rủi ro toàn diện, không thể thay thế hoàn toàn.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
ETF là gì: Hướng Dẫn Toàn Diện để Hiểu Về Công Cụ Tài Chính Này
¿Chính xác ETF là gì?
Các ETF (Quỹ Giao dịch Chứng khoán) là các công cụ đầu tư giao dịch trên thị trường chứng khoán giống như cổ phiếu riêng lẻ, nhưng có một điểm khác biệt cơ bản: thay vì mua một công ty duy nhất, bạn đang sở hữu một danh mục đa dạng các tài sản. Một ETF có thể chứa hàng trăm cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa hoặc ngoại tệ trong một sản phẩm duy nhất.
Chìa khóa nằm ở việc hiểu rõ rằng ETF thực sự hoạt động như các quỹ đầu tư với khả năng linh hoạt của một cổ phiếu. Giá của chúng biến động theo thời gian thực trong giờ giao dịch, cho phép mua hoặc bán ngay lập tức mà không cần chờ đến hết phiên như các quỹ truyền thống.
Cơ chế đằng sau ETF: Làm thế nào hoạt động?
Để một ETF duy trì độ chính xác và độ tin cậy, quy trình khá phức tạp. Tổ chức quản lý hợp tác với các thành viên thị trường được ủy quyền — thường là các tổ chức tài chính lớn — để phát hành và kiểm soát các đơn vị ETF.
Các thành viên được ủy quyền này có trách nhiệm quan trọng: đảm bảo rằng giá ETF trên thị trường phù hợp với Giá trị Tài sản ròng (NAV). Nếu có sự chênh lệch, các nhà đầu tư có thể thực hiện các hoạt động arbitrage để điều chỉnh sự khác biệt. Cơ chế tự động này duy trì tính toàn vẹn của quỹ và ngăn chặn các hành vi thao túng.
Khái niệm “lỗi theo dõi” (tracking error) rất quan trọng ở đây. Nó đề cập đến sự khác biệt giữa lợi nhuận của ETF và lợi nhuận dự kiến theo chỉ số mà ETF theo dõi. Một lỗi theo dõi thấp cho thấy ETF đáng tin cậy trong việc phản ánh hành vi thực của các tài sản cơ sở.
Lịch sử phát triển: Từ ý tưởng đến ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la
Lịch sử của ETF bắt đầu từ năm 1973, khi Wells Fargo và Ngân hàng Quốc gia Mỹ (American National Bank) tạo ra các quỹ chỉ số đầu tiên. Những quỹ này cho phép các khách hàng tổ chức đa dạng hóa chỉ với một sản phẩm duy nhất.
Bước ngoặt thực sự đến vào năm 1990 với các Đơn vị Tham gia Chỉ số Toronto 35 (TIPs 35), đặt nền móng cho các sản phẩm hiện đại. Ba năm sau, vào năm 1993, ra đời SPDR (S&P 500 Trust ETF), còn gọi là “Spider”, vẫn là một trong những ETF được giao dịch nhiều nhất thế giới.
Từ đó đến nay, ngành đã phát triển theo cấp số nhân. Từ chưa đến chục ETF đầu những năm 90, ngành đã đạt tới 8.754 ETF vào năm 2022. Về vốn, Tổng tài sản Quản lý (AUM) toàn cầu đã tăng từ 204 tỷ USD năm 2003 lên 9,6 nghìn tỷ USD vào năm 2022, trong đó khoảng 4,5 nghìn tỷ USD đến từ Bắc Mỹ.
Phân loại: Các loại ETF tồn tại?
ETF Chỉ số Chứng khoán: Phản ánh các chỉ số cụ thể như S&P 500 hoặc MSCI Thị trường mới nổi, cung cấp khả năng tiếp xúc đa dạng với nhiều công ty chỉ qua một khoản đầu tư.
ETF Ngoại tệ: Cung cấp tiếp cận thị trường ngoại hối mà không cần mua tiền tệ vật lý. Có thể theo dõi một đồng tiền đơn lẻ hoặc một rổ tiền tệ.
ETF Ngành nghề: Tập trung vào các ngành cụ thể như công nghệ, năng lượng hoặc tài chính, cho phép đặt cược theo chủ đề trong danh mục.
ETF Hàng hóa: Cung cấp tiếp xúc với vàng, dầu mỏ, nông nghiệp và các hàng hóa khác, thường sử dụng hợp đồng tương lai làm cơ chế nền tảng.
ETF Địa lý: Cho phép đầu tư vào các tài sản của các khu vực cụ thể, giúp đa dạng hóa quốc tế.
ETF Ngược hoặc Gắn ngược: Di chuyển theo hướng ngược lại với tài sản cơ sở, dùng để phòng hộ hoặc chiến lược đầu cơ giảm giá.
ETF Đòn bẩy: Tăng cường khả năng tiếp xúc thông qua các công cụ tài chính phái sinh, nhân đôi lợi nhuận cũng như thua lỗ. Được thiết kế cho các hoạt động ngắn hạn, không phù hợp để giữ lâu dài.
ETF Pasive (Thụ động): Chỉ phản ánh một chỉ số mà không quản lý chủ động, chi phí thấp hơn.
ETF Chủ động: Các nhà quản lý chuyên nghiệp cố gắng vượt trội so với chỉ số tham chiếu, đi kèm chi phí cao hơn và khả năng biến động lớn hơn.
Những lợi ích lớn: Tại sao ETF lại phổ biến
Chi phí cực thấp: Các ETF thường có tỷ lệ chi phí từ 0,03% đến 0,2%, so với quỹ hỗn hợp thường vượt quá 1%. Một nghiên cứu cho thấy sự khác biệt này có thể làm giảm giá trị danh mục đầu tư từ 25%-30% sau 30 năm.
Ưu đãi về thuế thực sự: Các ETF sử dụng phương pháp hoàn trả “bằng bản chất” giúp giảm thiểu phân phối lợi nhuận vốn. Thay vì bán tài sản và phát sinh thuế, quỹ chuyển giao tài sản vật lý trực tiếp. Điều này đặc biệt có giá trị ở các khu vực có thuế cao.
Thanh khoản trong ngày và minh bạch: Bạn có thể mua hoặc bán trong ngày theo giá thị trường thời gian thực, khác với quỹ hỗn hợp chỉ thanh lý vào cuối ngày. Các ETF công bố thành phần hàng ngày, cung cấp khả năng theo dõi liên tục.
Đa dạng hóa dễ tiếp cận: Chỉ với một lần mua, bạn đã có khả năng tiếp xúc với hàng chục hoặc hàng trăm tài sản. Ví dụ, SPY cung cấp tiếp xúc với 500 công ty lớn nhất của Mỹ, trong khi GDX tiếp xúc với ngành khai khoáng toàn cầu. Việc đa dạng hóa như vậy mua riêng lẻ sẽ tốn kém và phức tạp hơn nhiều.
Những hạn chế bạn cần biết
Lỗi theo dõi (Tracking error): Đôi khi ETF không phản ánh chính xác chỉ số tham chiếu của nó. Các ETF chuyên biệt hoặc nhỏ thường có lỗi theo dõi lớn hơn, ảnh hưởng đến lợi nhuận.
Chi phí ẩn trong các sản phẩm đặc thù: Mặc dù ETF rộng rãi có chi phí thấp, các ETF niche có thể có tỷ lệ chi phí cao hơn và vấn đề thanh khoản làm tăng chi phí giao dịch.
Rủi ro đòn bẩy: Các ETF đòn bẩy là bẫy cho nhà đầu tư thiếu kinh nghiệm. Chúng nhân đôi lợi nhuận cũng như thua lỗ, và cấu trúc của chúng không phù hợp để giữ lâu dài.
Thuế cổ tức: Mặc dù hiệu quả về thuế, cổ tức trả bởi ETF vẫn phải chịu thuế ở nhiều khu vực.
ETF so với các lựa chọn đầu tư khác
So với cổ phiếu riêng lẻ: ETF cung cấp đa dạng hóa tức thì và rủi ro thấp hơn. Một cổ phiếu riêng lẻ mang rủi ro đặc thù của công ty đó, trong khi ETF phân tán rủi ro qua hàng trăm tài sản.
So với CFD: CFD là hợp đồng đầu cơ có đòn bẩy, biến động trong ngày và có thể gây thua lỗ vượt quá vốn đầu tư. ETF là các khoản đầu tư thực vào tài sản cơ sở. CFD dành cho nhà giao dịch có kinh nghiệm; ETF dành cho nhà đầu tư.
So với quỹ hỗn hợp truyền thống: Quỹ hỗn hợp chỉ định giá vào cuối ngày dựa trên NAV. ETF được giao dịch suốt ngày như cổ phiếu. Các quỹ quản lý chủ động thường không xứng đáng với phí cao hơn so với ETF thụ động.
Các chiến lược thực hành xây dựng danh mục ETF
Chọn theo tỷ lệ chi phí: Tập trung vào chi phí. Chênh lệch 0,1% mỗi năm nghe có vẻ nhỏ, nhưng tích lũy sau 30 năm sẽ rất lớn.
Đánh giá thanh khoản thực sự: Kiểm tra khối lượng giao dịch hàng ngày và spread bid-ask. ETF có khối lượng thấp có thể tốn nhiều hơn khi vào hoặc thoát khỏi vị thế.
Sử dụng ETF đa yếu tố để cân bằng danh mục: Kết hợp kích thước, giá trị và độ biến động trong một sản phẩm, hữu ích trong thị trường không chắc chắn.
Dùng ETF ngược như phòng hộ, không làm đầu tư chính: Có thể bảo vệ các vị thế cụ thể khỏi giảm giá, nhưng duy trì lâu dài sẽ không hiệu quả.
Đa dạng hóa theo khu vực và ngành nghề: Kết hợp ETF của các thị trường phát triển và mới nổi, và thêm khả năng tiếp xúc với nhiều ngành công nghiệp.
Phản ánh cuối cùng: ETF trong chiến lược đầu tư của bạn
ETF là công cụ mạnh mẽ để xây dựng danh mục hiệu quả, nhưng không phải là phép màu. Đa dạng hóa là cơ chế hiệu quả để giảm rủi ro, không phải để loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Thị trường trong khủng hoảng thường ảnh hưởng đồng bộ đến phần lớn các tài sản.
Hãy tích hợp ETF một cách có chủ đích vào danh mục của bạn sau khi phân tích cẩn thận. Theo dõi lỗi theo dõi như một chỉ số độ trung thành của quỹ. Và nhớ rằng: việc chọn ETF cần đi kèm với một chiến lược quản lý rủi ro toàn diện, không thể thay thế hoàn toàn.