TokenFi Thị trường hôm nay
TokenFi đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của TOKEN chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.004334. Với nguồn cung lưu hành là 3,338,257,218.52 TOKEN, tổng vốn hóa thị trường của TOKEN tính bằng EUR là €12,351,545.6. Trong 24h qua, giá của TOKEN tính bằng EUR đã giảm €-0.0004216, biểu thị mức giảm -8.86%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của TOKEN tính bằng EUR là €0.2103, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.001976.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TOKEN sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TOKEN sang EUR là €0.004334 EUR, với sự thay đổi -8.86% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá TOKEN/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TOKEN/EUR trong ngày qua.
Giao dịch TokenFi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.005092 | -8.36% |
The real-time trading price of TOKEN/USDT Spot is $0.005092, with a 24-hour trading change of -8.36%, TOKEN/USDT Spot is $0.005092 and -8.36%, and TOKEN/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi TokenFi sang Euro
Bảng chuyển đổi TOKEN sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
1TOKEN | 0EUR |
2TOKEN | 0EUR |
3TOKEN | 0.01EUR |
4TOKEN | 0.01EUR |
5TOKEN | 0.02EUR |
6TOKEN | 0.02EUR |
7TOKEN | 0.03EUR |
8TOKEN | 0.03EUR |
9TOKEN | 0.03EUR |
10TOKEN | 0.04EUR |
100,000TOKEN | 433.45EUR |
500,000TOKEN | 2,167.29EUR |
1,000,000TOKEN | 4,334.58EUR |
5,000,000TOKEN | 21,672.9EUR |
10,000,000TOKEN | 43,345.8EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang TOKEN
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 230.7TOKEN |
2EUR | 461.4TOKEN |
3EUR | 692.1TOKEN |
4EUR | 922.81TOKEN |
5EUR | 1,153.51TOKEN |
6EUR | 1,384.21TOKEN |
7EUR | 1,614.91TOKEN |
8EUR | 1,845.62TOKEN |
9EUR | 2,076.32TOKEN |
10EUR | 2,307.02TOKEN |
100EUR | 23,070.28TOKEN |
500EUR | 115,351.4TOKEN |
1,000EUR | 230,702.81TOKEN |
5,000EUR | 1,153,514.08TOKEN |
10,000EUR | 2,307,028.16TOKEN |
Bảng chuyển đổi số tiền TOKEN sang EUR và EUR sang TOKEN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 TOKEN sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang TOKEN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1TokenFi phổ biến
TokenFi | 1 TOKEN |
|---|---|
$0.01USD | |
€0EUR | |
₹0.46INR | |
Rp85.54IDR | |
$0.01CAD | |
£0GBP | |
฿0.16THB |
TokenFi | 1 TOKEN |
|---|---|
₽0.41RUB | |
R$0.03BRL | |
د.إ0.02AED | |
₺0.22TRY | |
¥0.04CNY | |
¥0.8JPY | |
$0.04HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TOKEN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TOKEN = $0.01 USD, 1 TOKEN = €0 EUR, 1 TOKEN = ₹0.46 INR, 1 TOKEN = Rp85.54 IDR, 1 TOKEN = $0.01 CAD, 1 TOKEN = £0 GBP, 1 TOKEN = ฿0.16 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
WEETH chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
57.09 | |
0.006504 | |
0.188 | |
586.4 | |
278.66 | |
0.6638 | |
4.34 | |
585.22 |
1,980.9 | |
0.1881 | |
4,100.19 | |
1,498.85 | |
0.936 | |
0.00652 | |
0.1737 | |
44.51 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi TokenFi (TOKEN) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng TOKEN của bạn
Nhập số lượng TOKEN của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá TokenFi hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua TokenFi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi TokenFi sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ TokenFi sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ TokenFi sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ TokenFi sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi TokenFi sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến TokenFi (TOKEN)
XRP tăng vọt 8% trong 24 giờ, giành lại vị trí thứ tư! Vốn hóa thị trường vượt qua BNB, định hình lại cục diện thị trường tiền mã hóa
Token gốc của Ripple, XRP, đã tăng khoảng 8% trong vòng 24 giờ, đưa vốn hóa thị trường của nó vượt mốc 123 tỷ USD. Đợt tăng giá này đã giúp XRP vượt qua BNB và giành lại vị trí là đồng tiền điện tử lớn thứ tư trên thị trường.
Công ty tiền mã hóa của gia đình Trump nộp đơn xin giấy phép ngân hàng liên bang, thúc đẩy tuân thủ hệ sinh thái WLFI
Được hậu thuẫn bởi gia đình Trump, World Liberty Financial đã nộp đơn xin cấp giấy phép ngân hàng tín thác liên bang. Đồng stablecoin USD1 của tổ chức này đã vượt mốc 3,3 tỷ USD về vốn hóa thị trường, và token WLFI có thể đang đứng trước những cơ hội mới.
Huy động thành công 15 triệu USD từ a16z: Cách Babylon thổi bùng lĩnh vực staking Bitcoin và thúc đẩy đà tăng trưởng của $BABY
Một thông báo huy động vốn gần đây đã đưa một giao thức được thiết kế nhằm khai mở hàng nghìn tỷ giá trị Bitcoin đang bị “đóng băng” trở lại tâm điểm của thế giới tiền mã hóa. Token quản trị của giao thức này, $BABY, đã ghi nhận mức tăng hai chữ số chỉ trong vòng 24 giờ.